Lm. Giuse Cao Gia An, SJ
Trích Bản tin Hiệp Thông / HĐGMVN, Số 151 (Tháng 01 & 02 năm 2026)
Ơn gọi thừa sai trong Kinh thánh sẽ được suy tư và phát triển theo bốn bước liên tiếp nhau: (1) nền tảng Cựu ước của việc được sai đi, (2) chiều kích Kitô học của ơn gọi thừa sai, (3) cộng đoàn Tông đồ và sứ mạng thừa sai của Giáo hội, cuối cùng (4) là những suy tư về tầm quan trọng và ý nghĩa mục vụ của ơn gọi thừa sai trong Kinh thánh và trong đời sống Giáo hội ngày nay.
| Dẫn nhập
1. Nền tảng Cựu ước của ơn gọi thừa sai 2. Chiều kích Kitô học của ơn gọi thừa sai 3. Sứ mạng thừa sai của Giáo hội |
Dẫn nhập
Ơn gọi thừa sai là một mảng đề tài cốt yếu trong mạc khải Kinh thánh. Xuyên suốt những trang Cựu ước và Tân ước, Thiên Chúa không ngừng kêu gọi những con người cụ thể, sai họ đi như những sứ giả, và huấn luyện họ trở thành những người cộng tác trong chương trình cứu độ. Hình ảnh “người được sai đi” trở thành một sợi chỉ đỏ nối liền ơn gọi của các tổ phụ và các ngôn sứ.[1] Hình ảnh ấy được hoàn tất trong Đức Kitô, Đấng được Chúa Cha sai đến thế gian, và được tiếp nối với thế hệ các Tông đồ và cộng đoàn Giáo hội: “Như Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai anh em” (Ga 20,21).
Khởi đi từ việc khảo cứu từ nguyên, bài viết này là một nỗ lực đào sâu nền tảng thần học của ơn gọi thừa sai. Bài viết sẽ phân tích một số bản văn tiêu biểu có sự xuất hiện của động từ Do Thái שָׁלַח (šālaḥ) và các động từ Hy Lạp ἀποστέλλω (apostellō) và πέμπω (pempō), là những từ vừa chỉ về hành động sai đi của Thiên Chúa vừa biểu lộ uy quyền và sự uỷ nhiệm của Đấng sai đi. Ơn gọi thừa sai trong Kinh thánh sẽ được suy tư và phát triển theo bốn bước liên tiếp nhau: (1) nền tảng Cựu ước của việc được sai đi, (2) chiều kích Kitô học của ơn gọi thừa sai, (3) cộng đoàn Tông đồ và sứ mạng thừa sai của Giáo hội, cuối cùng (4) là những suy tư về tầm quan trọng và ý nghĩa mục vụ của ơn gọi thừa sai trong Kinh thánh và trong đời sống Giáo hội ngày nay.
1. Nền tảng Cựu ước của ơn gọi thừa sai
Khái niệm “thừa sai” trong Cựu ước gắn liền với gốc động từ שָׁלַח(šālaḥ: “sai, sai phái, sai đi”). Gốc động từ này xuất hiện đến 847 lần trong Kinh thánh Cựu ước. Hai phần ba trong số ấy là bối cảnh của những cuộc sai đi với chủ ngữ là chính Thiên Chúa.[2] Hàm nghĩa của động từ שָׁלַחkhông đơn thuần chỉ về một sự di chuyển địa lý từ nơi này đến nơi kia, cũng không phải là một hành động tự phát theo ý muốn cá nhân. Động từ šālaḥ diễn tả việc trao phó sứ mạng với yếu tố ủy quyền, theo đó người được sai đi mang theo ý muốn và sứ mạng của người sai đi. Với động từ này, “thừa sai” trong Cựu ước là người được tham dự vào sáng kiến và công trình cứu độ của Thiên Chúa. Quyền năng và Lời của Thiên Chúa đi trước hướng dẫn mọi hành động của người được sai đi. Nhiều bản văn Kinh thánh sử dụng động từ šālaḥ để trần thuật về những hình mẫu tiêu biểu của việc được sai đi.
Môsê là hình mẫu nổi bật đầu tiên với một sứ mạng vô cùng quan trọng: “Ngươi hãy đi. Ta sai ngươi (וְאֶשְׁלָחֲךָ) đến với Pharaô để đưa dân Ta là con cái Israel ra khỏi Ai Cập” (Xh 3,10). Thiên Chúa là chủ thể của việc sai đi, và việc sai đi ấy hướng đến Môsê một cách rất đột ngột. Vừa ý thức rất rõ về sự nhỏ bé và giới hạn của mình, Môsê cũng vừa mường tượng được những nguy hiểm hàm chứa trong sứ mạng được đặt trên vai mình: “Con là ai mà dám đến trước Pharaô để đưa con cái Israel ra khỏi Ai Cập?” (Xh 3,11). Trước mối băn khoăn nghi ngại của Môsê, Thiên Chúa đáp lại bằng một lời hứa theo hướng để nhấn mạnh hơn nữa căn tính được sai đi của người được sai đi: “Ta sẽ ở với ngươi. Và đây là dấu cho ngươi biết là chính Ta đã sai ngươi (שְׁלַחְתִּיךָ)” (Xh 3,12). Trong trần thuật này, Môsê hoàn toàn không phải là người tự chọn sứ mạng hay tự quyết định trở thành một vị thừa sai. Chính Thiên Chúa mới là người chọn, gọi, sai đi, và ban cho Môsê khả năng thực hiện những dấu lạ như đảm bảo về sự hiện diện và đồng hành của Thiên Chúa trên hành trình sứ mạng. Giải cứu Israel khỏi ách nô lệ Ai Cập và dẫn họ về đất hứa là một việc quá sức đối với Môsê cũng như đối với bất cứ con người nào. Việc lặp lại hai lần động từ “Ta sai ngươi” và “chính Ta đã sai ngươi” vừa thể hiện rõ tính ủy quyền thiêng liêng mà động từ šālaḥ bao hàm, lại vừa nhấn mạnh đến căn tính của người sai đi là chính Thiên Chúa.[3]
Rất gần với mẫu trần thuật về ơn gọi và sứ mạng của Môsê là câu chuyện của Giđêon trong sách các Thủ Lãnh: “Hãy mạnh bạo lên đường cứu Israel khỏi tay quân Mađian. Không phải chính ta sai ngươi sao (הֲלֹא שְׁלַחְתִּיךָ)?” (Tl 6,14). Câu chuyện về ơn gọi và sứ mạng của Giđêon tiếp nối mẫu trần thuật của Môsê, cho thấy sự liên tục của một truyền thống thần học về “người được sai đi” trong lịch sử Israel. Giống như Môsê, Giđêon không tự khởi xướng hay chủ động chọn lấy sứ mạng của mình. Ông được gặp gỡ Thiên Chúa trong bối cảnh đời thường nhất – đang đập lúa trong bồn ép nho để trốn quân thù (Tl 6,11). Chính ở nơi thấp hèn ấy Thiên Chúa đã đến, gọi tên ông, và trao phó một sứ mạng lớn lao là giải thoát dân khỏi ách thống trị của người Mađian. Cấu trúc câu hỏi tu từ ở thể phủ định của lời sai đi “Không phải chính Ta sai ngươi sao?” vang lên như một sự xác nhận mạnh mẽ rằng căn tính và quyền năng của sứ mạng không đến từ Giđêon, nhưng từ chính Thiên Chúa. Phản ứng của Giđêon, cũng như Môsê, khởi đầu với nỗi sợ hãi và tự thu lại trên chính mình: “Con lấy gì mà cứu Israel? Này, dòng họ con thấp kém nhất trong chi tộc Manassê, và con là người nhỏ bé nhất trong nhà cha con” (Tl 6,15). Thiên Chúa không phủ nhận những giới hạn ấy, nhưng mạc khải cho Giđêon điều cốt lõi của ơn gọi: “Ta sẽ ở với ngươi, và ngươi sẽ đánh bại người Mađian như đánh một người vậy” (Tl 6,16). Một lần nữa, chính lời hứa về sự hiện diện của Thiên Chúa trở thành nền tảng cho sứ mạng được sai đi. Không phải sức mạnh của con người, mà chính sự đồng hành của Thiên Chúa mới là bảo đảm cho thành công của sứ mạng.
Như thế, trong mạch thần học xuyên suốt từ Môsê đến Giđêon, hành vi “sai đi” (šālaḥ) không chỉ diễn tả một mệnh lệnh hay một sứ vụ, nhưng còn là một sự mạc khải về Thiên Chúa là Đấng chủ động tuyển chọn, Đấng sai đi, và Đấng ở cùng. Cả hai câu chuyện đều làm nổi bật một nghịch lý: Thiên Chúa chọn những kẻ yếu thế để biểu lộ quyền năng của Người. Chính trong sự nhỏ bé và bất xứng của người được sai đi mà quyền năng của Thiên Chúa được tỏ lộ trọn vẹn. Như thế, ơn gọi thừa sai không bao giờ là một sáng kiến cá nhân, nhưng là một hành động của Thiên Chúa, Đấng làm cho con người trở nên khí cụ của công trình cứu độ Người đang thực hiện trong lịch sử.
Tính chủ động của Thiên Chúa cũng thể hiện rất rõ trong các trần thuật về ơn gọi và sứ mạng của các ngôn sứ. Thiên Chúa gọi là để sai đi: “Ta sẽ sai ai đây (מִי אֶשְׁלַח)?” (Is 6,8). Đây cũng là một công thức ơn gọi thừa sai điển hình. Chính Thiên Chúa là người chủ động đi bước trước trong mọi hành trình ơn gọi. Lời đáp của Isaia: “Này con đây, xin hãy sai con đi”, thể hiện sự đồng thuận và tự hiến vào sáng kiến cứu độ của Thiên Chúa. Người được Thiên Chúa trao sứ mạng phải ra đi vì lợi ích của đoàn dân chứ không vì mục đích cá nhân. Không có một ngôn sứ nào được gọi chỉ để sống khép lại trên chính mình và hướng đến sự thành toàn cho riêng mình. Ngôn sứ được chọn vì dân Chúa, được sai đi để phục vụ đoàn dân Chúa. Tự bản chất, bất cứ ơn gọi nào cũng mang tính thừa sai. “Thừa sai” là linh hồn và là lý do của mọi ơn gọi.
Với biến cố được gọi và được sai đi, vị thừa sai trở thành sứ giả và khí cụ trong bàn tay Thiên Chúa. “Ta sai ngươi (אֶשְׁלָחֲךָ) đi đâu ngươi cứ đi, bảo ngươi nói gì ngươi cứ nói” (Gr 1,7). Trần thuật ơn gọi của Giêrêmia cho thấy sự quyết đoán mạnh mẽ của Thiên Chúa, Đấng sai đi. Quyền năng và Lời của Thiên Chúa đi cùng vị thừa sai, định hướng cho sứ mạng của người được sai đi. Vị thừa sai là người có sứ mạng truyền đạt và thực thi sáng kiến thần linh, hướng đến những nơi chốn và đối tượng rõ ràng, với nội dung được chỉ định rõ ràng. Vì thế, đối với tác giả sách Giêrêmia, “được sai đi” là một trong những tiêu chuẩn quan trọng nhất trong căn tính ơn gọi của một vị ngôn sứ, để phân biệt ngôn sứ thật với ngôn sứ giả. “Các ngươi chớ để cho mình bị lầm lạc vì các ngôn sứ đang ở giữa các ngươi, cũng như vì các tay bói toán; đừng tin theo mộng mị các ngươi mơ thấy, bởi vì chúng chỉ nhân danh Ta mà tuyên sấm điều dối trá cho các ngươi. Ta chẳng hề sai chúng (לֹא שְׁלַחְתִּים) – sấm ngôn của ĐỨC CHÚA” (Gr 29,8-9; x. Gr 27,15; 28,15). Quả vậy, thẩm quyền của một vị ngôn sứ hoàn toàn đến từ căn tính thừa sai của vị ngôn sứ ấy: “ĐỨC CHÚA là Chúa Thượng sai tôi cùng với thần khí của Người” (Is 48,16; x. Dc 2,13).
Như thế, có thể thấy một nền thần học thừa sai mang chiều sâu và nhất quán trong mạc khải Cựu ước xuyên suốt các trình thuật ơn gọi từ các thủ lãnh đến các ngôn sứ. Chính Thiên Chúa là Đấng khởi xướng, chủ động và hoàn tất mọi sứ mạng. Hành vi “sai đi” không chỉ diễn tả một mệnh lệnh truyền đạt, mà là biểu tượng của một tương quan giao ước, nơi con người được mời gọi tham dự vào sáng kiến cứu độ của Thiên Chúa. Điểm chung của những người được sai đi đó là họ không tự chọn sứ mạng, nhưng được Thiên Chúa kêu gọi và sai đi, mang theo quyền năng và Lời của Ngài. Thừa sai không phải là công việc nhân loại, nhưng là sự tham dự vào sáng kiến cứu độ của Thiên Chúa. Thừa sai không nói về một vai trò hay một nghề nghiệp, nhưng là một ơn gọi bắt nguồn từ chính Thiên Chúa. Thiên Chúa kêu gọi và sai con người đi để thi hành một sứ mạng vượt quá khả năng của họ, nhưng họ luôn là người được nâng đỡ bởi ân sủng. Nhà thừa sai thường là con người ý thức rất rõ về những yếu đuối và giới hạn của mình, nhưng chính trong sự yếu đuối và giới hạn ấy, nhà thừa sai trở thành minh chứng rõ nét nhất cho quyền năng vô biên và tình yêu vô hạn Thiên Chúa. Thừa sai là nhịp cầu hy vọng, nối kết Thiên Chúa với con người, đem ánh sáng của Thiên Chúa đến với muôn dân. Thừa sai là một người trung gian, không nói lời riêng của mình nhưng nói lời của Đấng đã sai mình, không thi hành ý riêng nhưng thực hiện ý muốn của Thiên Chúa trong dòng lịch sử.
Từ Môsê đến Giđêon, từ Isaia đến Giêrêmia, ơn gọi thừa sai luôn khởi đầu bằng một cuộc gặp gỡ đầy sức biến đổi. Người được sai đi không nhằm mục đích tìm khẳng định mình, nhưng được mời gọi trở thành khí cụ và sứ giả của Lời Thiên Chúa. Người ấy không vì năng lực riêng, nhưng vì lời hứa “Ta sẽ ở cùng ngươi”, là công thức trung tâm của mọi sứ mạng trong Kinh thánh. Chính lời hứa ấy làm nên nền tảng thần học của căn tính thừa sai. Người được sai đi là người mang trong mình sự hiện diện của Thiên Chúa để làm cho ý muốn và công trình cứu độ của Người được tiếp diễn trong lịch sử. Ơn gọi thừa sai trong Cựu ước không chỉ là tiền đề cho sứ mạng Tân ước, mà còn là mạch nguồn cho mọi hành động loan báo Tin mừng của Giáo hội hôm nay. Trong mọi thời, Giáo hội vẫn được mời gọi bước đi trong cùng một linh đạo thừa sai, linh đạo của những con người nhỏ bé được Thiên Chúa sai đi, với một xác tín duy nhất: “Chính Ta đã sai ngươi”, và “Ta sẽ ở cùng ngươi”.
2. Chiều kích Kitô học của ơn gọi thừa sai
Nếu trong Cựu ước, việc “sai đi” (šālaḥ) diễn tả sáng kiến cứu độ của Thiên Chúa trong dòng lịch sử, thì trong Tân ước, sáng kiến ấy đạt đến tột đỉnh và ý nghĩa viên mãn nơi Đức Giêsu. Chính Người là Đấng được sai đi, là “Apostolos”, vị Thừa Sai của Chúa Cha. Người là Đấng làm cho mầu nhiệm “được sai đi” trở thành căn tính và hiện hữu của chính mình. Việc được sai đi không chỉ diễn tả một hành động cứu độ, mà là bản chất của mối tương quan giữa Cha và Con trong mầu nhiệm Ba Ngôi và trong công trình cứu độ nhân loại.
Từ שָׁלַחtrong Kinh thánh Do Thái được các tác giả Bản LXX dịch bằng hai gốc động từ Hy Lạp là ἀποστέλλω/ (apostéllō)/ ἀποστέλλειν(apostéllein) và πέμπω (pémpō). Đây đều là những thuật ngữ chuyên môn diễn tả việc sai đi với một sứ mạng đặc biệt.[4] Gốc động từ ἀποστέλλω/ἀποστέλλειν xuất hiện 135 lần trong Tân ước, chủ yếu là trong các Tin mừng và sách Tông đồ Công vụ, đặc biệt chỉ về việc “được sai đi để phục vụ Nước Thiên Chúa với đầy năng quyền”.[5] Trong khi đó, động từ πέμπει xuất hiện 80 lần và rất thường được sử dụng bởi tác giả Gioan.[6] Tuy có sắc thái khác nhau nhưng trong các bản văn Tân ước, đặc biệt trong Tin mừng Gioan, cả hai gốc động từ pémpō và apostéllō đều được dùng để diễn tả sự liên kết nội tại giữa Chúa Cha, Chúa Con và các môn đệ: “Như Chúa Cha đã sai (ἀπέσταλκεν) Thầy, thì Thầy cũng sai (πέμπω) anh em” (Ga 20,21). Ở đây, hai động từ được đặt song song nhằm diễn tả một chuyển động mạc khải duy nhất: Đức Giêsu được Chúa Cha sai đến, và Người lại sai các môn đệ đi, để họ tiếp nối chính sứ mạng ấy trong cùng một Thần Khí. Việc “sai đi” không chỉ là một hành động ủy thác, mà còn là một sự thông truyền căn tính. Người được sai trở nên hiện thân cho chính Đấng sai mình.
Tác giả thư Do Thái trình bày Đức Giêsu là “vị Thừa Sai (τὸν ἀπόστολον) và Thượng Tế, là trung gian cho lời tuyên xưng đức tin của chúng ta” (Dt 3,1). Danh hiệu này diễn tả trọn vẹn sứ mạng của Đức Kitô: Người vừa được sai đến từ Chúa Cha, vừa là Đấng trung gian nối kết trời và đất, Thiên Chúa và con người. Việc được sai đi của Đức Giêsu không chỉ là một hành động, mà là một mầu nhiệm hiện hữu, bởi Người sống hoàn toàn hướng về Chúa Cha: “Thức ăn của Thầy là thi hành ý muốn của Đấng đã sai Thầy (τοῦ πέμψαντός με)” (Ga 4,34). Mọi lời nói, cử chỉ, và công việc của Đức Giêsu đều quy hướng về Đấng sai Người: “Ai đón nhận Thầy là đón nhận Đấng đã sai Thầy (τὸν ἀποστείλαντά με)” (Mt 10,40). Nơi Đức Giêsu, căn tính “được sai đi” đạt đến mức tuyệt đối. Người không chỉ mang sứ mạng từ Thiên Chúa, mà có thể nói rằng Người chính là chính “Sứ Mạng” được nhân cách hóa, là Vị Thừa Sai của Thiên Chúa, là Đấng đến để thực thi kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa: Thiên Chúa đã không sai Con của Người đến thế gian để lên án thế gian, nhưng để thế gian nhờ Con của Người mà được cứu độ (x. Ga 3,17).
Như thế, sứ mạng thừa sai mang chiều kích cứu độ và Ba Ngôi. Sứ mạng ấy xuất phát từ Chúa Cha, được thể hiện trọn vẹn trong Chúa Con, và được thông truyền cho nhân loại nhờ Thánh Thần: “Như Chúa Cha đã sai Thầy, thì Thầy cũng sai anh em […] Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần” (Ga 20,21-22). “Sai đi” vừa là hành vi cứu độ, vừa là sự tham dự vào đời sống hiệp thông của Ba Ngôi Thiên Chúa.
Trong ánh sáng ấy, khi thánh sử Máccô viết: “Người lập Nhóm Mười Hai để họ ở với Người và để Người sai đi (ἀποστέλλῃ) rao giảng” (Mc 3,14), thì “được sai đi” ở đây không chỉ là một nhiệm vụ, mà là một cách hiện hữu. Môn đệ là người được ở với Đức Giêsu để được sai đi như Người đã được sai đi. Được sai đi là sống trong mối tương quan năng động với Đức Kitô, Đấng sai đi và là mẫu gương của mọi ơn gọi thừa sai. Tin mừng Luca kể rằng khi Đức Giêsu gọi và sai các môn đệ của mình đi, Người đặt cho họ cái tên chung là “Tông đồ” (ἀποστόλους ὠνόμασεν – Lc 6,13). Theo nghĩa nguyên thuỷ, “Tông đồ” là người được sai đi. Danh từ ἀπόστολος xuất hiện 79 lần trong Tân ước, chỉ về người được sai đi, và được sai đi với đầy năng quyền.[7] Ban đầu, danh từ này chỉ nhóm Mười Hai mà Đức Giêsu tuyển chọn (Mt 10,2; Mc 3,14), nhưng sau này được mở rộng cho các nhà truyền giáo khác như Phaolô và Banaba (Cv 14,14; 1 Cr 9,1). Tuy nhiên, yếu tố chính yếu không nằm ở danh xưng hay chức vụ, mà ở căn tính hiện sinh của chính con người được chọn và được sai đi. Người tông đồ là người được sai đi, sống hoàn toàn cho Đấng sai đi. Sứ mạng tông đồ không chỉ là một công việc bên ngoài mà là một cách thức hiện hữu phản chiếu chính căn tính thừa sai của Đức Kitô.
Như thế, có thể khẳng định rằng ơn gọi thừa sai có nền tảng Kitô học sâu xa. Đức Kitô vừa là mẫu gương tuyệt đối của người được sai đi, vừa là nguồn mạch và nguyên lý của mọi cuộc sai đi. Không một sứ mạng nào trong Giáo hội có thể tách khỏi chiều kích “được sai đi” của chính Đức Kitô. “Như Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai anh em” (Ga 20,21) trở thành công thức nền tảng của căn tính Giáo hội. Chiều kích Kitô học của ơn gọi thừa sai không chỉ là một học thuyết thần học, mà còn là cốt lõi của đời sống Giáo hội, nơi sứ mạng và hiện hữu hoà quyện trong cùng một thực tại duy nhất, đó là được sai đi với Đức Kitô, trong Đức Kitô, và nhờ Đức Kitô.
3. Sứ mạng thừa sai của Giáo hội
Khi Chúa Giêsu Phục Sinh hiện ra với các môn đệ, Người không trao cho họ một tổ chức, một cơ cấu, hay một kế hoạch nhân loại. Người thổi hơi vào các môn đệ của mình và nói: “Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần” (Ga 20,22). Hơi thở ấy là chính sự sống của Thiên Chúa, là nguồn sinh lực làm cho Giáo hội trở thành Thân Thể của Đức Kitô đang hoạt động giữa trần gian: “Như Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai anh em” (Ga 20,21). Như thế, Giáo hội được khai sinh từ sứ mạng và cho sứ mạng. Giáo hội được sinh ra bởi Thánh Thần để tiếp tục công trình cứu độ của Đức Kitô. Thừa sai không chỉ là một nhiệm vụ, mà là mạch sống nội tại của Giáo hội. Giáo hội không chỉ cómột sứ mạng, mà là sứ mạng. Chính sự hiện hữu của Giáo hội trong thế giới là dấu chỉ của Thiên Chúa đang sai đi và đang hoạt động giữa nhân loại.
Giáo hội là cộng đoàn những người môn đệ của Đức Giêsu. Nhờ phép Rửa tội, mọi thành viên của Giáo hội đều mang nơi mình ơn gọi và sứ mạng thừa sai.[8] Công đồng Vaticanô II đã diễn tả cách tuyệt vời chiều kích này trong sắc lệnh Ad Gentes: “Giáo hội lữ hành tự bản chất là truyền giáo, vì phát xuất từ sứ mạng của Chúa Con và sứ mạng của Chúa Thánh Thần, theo ý định của Chúa Cha”.[9] Nói cách khác, nguồn gốc của sứ mạng không nằm ở nhu cầu của thế giới, mà ở sáng kiến yêu thương của Thiên Chúa. Chính Thiên Chúa, là Đấng sai đi. Khi Thiên Chúa trao ban chính mình cho nhân loại qua Đức Kitô, Người cũng khai mở một chuyển động sai đi mới từ Đức Kitô đến các Tông đồ, từ các Tông đồ đến toàn thể Giáo hội, và từ Giáo hội đến mọi dân tộc.
Trong viễn tượng đó, bản chất của Giáo hội là một cộng đoàn không ngừng được mời gọi sống tinh thần “được sai đi”, nghĩa là ra khỏi chính mình để đến với thế giới, mang lấy niềm vui, nỗi đau khổ, và cả những khao khát hiện sinh quay quắt của con người hôm nay.[10] Sứ mạng thừa sai không chỉ diễn ra nơi những vùng đất xa xôi, nhưng ngay trong lòng các thực tại của cuộc sống, ngay giữa lòng cộng đoàn của những con người ở khắp tứ phương thiên hạ (x. Mc 16,15). Bất cứ nơi nào có con người hiện diện đều là biên cương của Tin mừng, nơi Giáo hội được mời gọi trở thành bí tích của tình yêu Thiên Chúa. Để sống ơn gọi thừa sai cách trung tín, Giáo hội cần luôn trở về với nguồn mạch của mình là Đức Kitô, Đấng được sai đi và là Đấng sai đi. Chính Người là khuôn mẫu của mọi sứ vụ: Đấng không đến để được phục vụ, nhưng để phục vụ và hiến mạng sống làm giá chuộc muôn người (Mc 10,45). Người đi đến với những ai bị loại trừ, chạm vào những ai bị thương tích, và dùng chính sự hiện diện của mình để mạc khải lòng thương xót của Thiên Chúa. Giáo hội chỉ thực sự là Giáo hội của Đức Kitô khi tiếp tục bước đi trên những con đường Người đã đi, khi không ngừng ra khỏi mình để đến với tha nhân, nhất là với những người nghèo, yếu đuối và bị lãng quên.
Sứ mạng thừa sai, vì thế, không thể tách rời khỏi căn tính hiệp thông. Giáo hội chỉ có thể được sai đi khi trước hết biết ở lại trong hiệp thông với Ba Ngôi Thiên Chúa và trong sự hiệp nhất của cộng đoàn tín hữu. “Ở lại trong Thầy” (Ga 15,4) là điều kiện thiết yếu để “ra đi và sinh hoa trái” (Ga 15,16). Càng gắn bó với Đức Kitô, Giáo hội càng được thúc đẩy ra đi; và càng ra đi, Giáo hội càng khám phá sâu hơn mầu nhiệm của Đấng sai mình. Ngày nay, trong bối cảnh toàn cầu hóa và khủng hoảng niềm tin, sứ mạng thừa sai của Giáo hội đòi hỏi không chỉ việc rao giảng bằng lời, mà còn bằng chứng tá đời sống. Thừa sai không chỉ là “nói về Chúa Kitô”, mà là “hiện thân của Chúa Kitô” giữa thế giới. Một Giáo hội thừa sai là Giáo hội biết lắng nghe, biết đối thoại, biết khiêm tốn hiện diện như men trong bột, như muối trong đất, như ánh sáng chiếu soi trong bóng tối. Chính trong sự khiêm tốn ấy mà sức mạnh của Tin mừng được tỏ lộ, bởi “chúng ta mang kho tàng ấy trong những bình sành” (2 Cr 4,7).
Do đó, sứ mạng thừa sai của Giáo hội không phải là một hoạt động bên ngoài, nhưng là một chuyển động nội tại của tình yêu Thiên Chúa đang lan tỏa trong lịch sử. Khi Giáo hội sống kết hiệp với Đức Kitô, được Thánh Thần thúc đẩy và luôn hướng về Cha, thì toàn thể đời sống của Giáo hội, từ việc cử hành phụng vụ, giảng dạy, phục vụ, cho đến sự hiện diện giữa đời, đều trở thành thừa sai. Giáo hội càng nên giống Đức Kitô bao nhiêu, càng trở thành khí cụ của Thiên Chúa cho thế giới bấy nhiêu.
Tóm lại, sứ mạng thừa sai của Giáo hội chính là tiếp nối sứ mạng của Đức Kitô, Đấng được sai đến để thế gian được sống. Giáo hội được sai đi không phải để chinh phục nhưng để phục vụ, không phải để thống trị nhưng để yêu thương, không phải để tìm vinh quang cho mình mà để làm vinh danh Thiên Chúa. Nơi nào Giáo hội sống trọn vẹn ơn gọi thừa sai, nơi đó thế giới sẽ nhận ra khuôn mặt của Đức Kitô, Đấng là cội nguồn của mọi ơn gọi thừa sai.
4. Ý nghĩa mục vụ của ơn gọi thừa sai
Khi được hiểu như là ân huệ và sứ mạng phát xuất từ chính Thiên Chúa, ơn gọi thừa sai mang nơi mình một ý nghĩa mục vụ sâu xa và toàn diện cho đời sống Giáo hội.
Trước hết, chiều kích thừa sai nhắc lại căn tính sâu thẳm nhất của Giáo hội là được sai đi. Giáo hội không chỉ là cộng đoàn của những người được quy tụ, mà còn là cộng đoàn của những người biết phân tán. Giáo hội được sai đi như Chúa Cha đã sai Đức Giêsu, và Đức Giêsu lại sai các môn đệ (Ga 20,21). Đời sống mục vụ không thể chỉ khép kín trong việc duy trì cơ cấu hay chăm sóc nội bộ, mà phải hướng ra ngoài, mở ra cho thế giới, mang Tin mừng đến cho mọi người và mọi lãnh vực của đời sống con người. Ơn gọi thừa sai mời gọi Giáo hội ý thức rằng mọi hoạt động của mình, từ cử hành phụng vụ, dạy giáo lý, hoạt động bác ái đến truyền thông và văn hóa, đều phải mang tinh thần loan báo Tin mừng. Mục vụ không chỉ là chăm sóc những người “ở trong” mà còn là tìm kiếm và gặp gỡ những người “ở ngoài”, nhất là những người nghèo, những người bị bỏ rơi, những người mất niềm tin, hoặc đứng bên lề xã hội và Giáo hội. Trong nghĩa này, sứ mạng thừa sai chính là nhịp đập của một Giáo hội “đi ra”, luôn sẵn sàng bước qua những biên giới an toàn để đến những vùng ngoại vi của thế giới và của tâm hồn con người.[11]
Ơn gọi thừa sai cũng mang chiều kích thiêng liêng của việc hoán cải liên lỉ. Chỉ khi nào người mục tử và cộng đoàn tín hữu được đổi mới trong tương quan với Chúa, họ mới có thể trở nên những người sai đi phản ánh dung mạo của Đấng sai mình đi, trở thành dấu chỉ sống động của lòng thương xót và niềm hy vọng. Nemo dat quod non habet – “Không ai có thể trao ban điều mình không có”. Sứ mạng thừa sai đòi hỏi người được sai đi luôn phải là người đã gặp gỡ Đức Kitô, để cho mình được Lời Người biến đổi, và để Thánh Thần của Người dẫn đưa mình ra khỏi sự sợ hãi, tính toán, hay tự mãn. Mọi việc canh tân mục vụ không chỉ là tổ chức lại công việc hay thay đổi phương pháp, nhưng là đổi mới tận căn thái độ thiêng liêng: trở lại với Tin mừng, với động lực của Thánh Thần, với lòng nhiệt thành tông đồ, với chiều kích thừa sai trong đời sống Kitô giáo.
Ơn gọi thừa sai còn mở ra một viễn tượng hiệp hành. Giáo hội không thi hành sứ mạng như một tập hợp rời rạc của những sáng kiến cá nhân, nhưng như một thân thể duy nhất, cùng nhau lắng nghe, phân định và cộng tác. Sứ vụ không phải là công việc của một số “nhà truyền giáo chuyên nghiệp”, mà là trách nhiệm chung của toàn thể Dân Chúa. Mỗi người, tùy theo bậc sống và khả năng, đều được mời gọi tham gia vào sứ vụ ấy: linh mục và giáo dân, tu sĩ và người sống giữa đời, người trẻ và người già. Tất cả đều có thể trở thành “thừa sai” trong chính môi trường sống của mình bằng chứng tá của đức tin, của niềm hy vọng và lòng bác ái.
Cuối cùng, ơn gọi thừa sai cũng mang nơi mình một chiều kích ngôn sứ cho công cuộc mục vụ hôm nay. Trong một thế giới đang bị xâu xé bởi chủ nghĩa cá nhân và bạo lực, dối trá và bất công, người Kitô hữu được mời gọi trở nên dấu chỉ của sự hòa giải và hy vọng. Loan báo Tin mừng không chỉ là rao giảng bằng lời nói, nhưng là thực hiện một sứ vụ hòa bình, chữa lành và xây dựng sự hiệp thông. Người thừa sai là người biết nhìn thấy Thiên Chúa đang hoạt động nơi những mảnh đời tưởng như bị lãng quên, biết gieo những hạt mầm nhỏ bé của Nước Trời trong những mảnh đất cằn khô của nhân loại.
Vì thế, cần khẳng định rằng ơn gọi thừa sai không phải là một chọn lựa tùy phụ hay một hoạt động bên lề, nhưng là linh hồn của toàn bộ đời sống Giáo hội. Chiều kích thừa sai làm cho mọi công việc mục vụ được thắp sáng bằng niềm xác tín rằng: “Tình yêu của Đức Kitô thôi thúc chúng ta” (2 Cr 5,14). Khi để cho tình yêu ấy trở thành động lực, Giáo hội sẽ không còn sống cho chính mình, mà cho chính Đấng đã sai mình đi. Nhờ đó, qua chứng tá của Giáo hội, mọi người có thể gặp gỡ Thiên Chúa là Tình Yêu, một tình yêu luôn không ngừng sai đi vào giữa lòng thế giới.
Kết luận
Ơn gọi thừa sai là mạch nguồn xuyên suốt toàn bộ lịch sử cứu độ. Từ Cựu ước, ta đã thấy Thiên Chúa tự mạc khải như một Đấng không ngừng sai đi: Người gọi và sai các tổ phụ, các ngôn sứ, những người được chọn để nói thay cho Người, để thực hiện kế hoạch cứu độ và làm cho dân được trở thành “ánh sáng cho muôn dân”. Sứ mạng thừa sai trong Cựu ước không chỉ là những câu chuyện về hành động của con người, mà là chính sáng kiến của Thiên Chúa, Đấng yêu thương và muốn chia sẻ ơn cứu độ cho mọi dân tộc. Trong Đức Giêsu Kitô, ơn gọi ấy đạt đến viên mãn. Người là Apostolos của Chúa Cha, là Đấng được sai đến để mạc khải khuôn mặt đích thực của Thiên Chúa và để mở ra một Giao Ước mới. Cuộc đời, cái chết và sự phục sinh của Người là đỉnh cao của sứ mạng thừa sai: Đức Giêsu không chỉ loan báo Tin mừng, mà chính Người là Tin Mừng sống động. Khi sai các môn đệ đi rao giảng và làm chứng cho Tin mừng (Mt 28,19-20; Ga 20,21), Người không chỉ trao phó một công việc, mà thông ban chính Thần Khí và sự sống của mình, để họ tiếp tục sứ mạng của Người giữa lòng thế giới. Từ đó, Giáo hội phát sinh như một cộng đoàn được sai đi, là missio Dei được nối dài trong lịch sử. Sứ mạng thừa sai không phải là một hoạt động tùy chọn, nhưng là bản chất của Giáo hội. Mọi cơ cấu, mọi bí tích, mọi hình thức mục vụ đều quy hướng về một mục tiêu duy nhất là làm cho Đức Kitô được nhận biết và yêu mến nơi mọi người. Giáo hội hiện hữu không để bảo tồn chính mình, mà để trở nên khí cụ và dấu chỉ của ơn cứu độ phổ quát.
Trong bối cảnh mục vụ hôm nay, ơn gọi thừa sai trở thành lời mời gọi hoán cải tận căn. Ơn gọi ấy thúc đẩy Giáo hội vượt ra khỏi vùng an toàn của chính mình, ra khỏi thói quen duy trì và giữ đạo cách thụ động, để trở lại với niềm đam mê nguyên thủy của Tin mừng. Một Giáo hội thừa sai là một Giáo hội biết lắng nghe, đồng hành, chia sẻ, và dấn thân giữa những thách đố của thế giới hiện đại: nơi có những vết thương chiến tranh, di dân, nghèo đói, cô đơn và mất niềm tin. Sứ mạng thừa sai hôm nay không chỉ là rao giảng bằng lời nói, mà còn là sự hiện diện cảm thông, là chứng tá của tình yêu thương, công lý và hy vọng. Có thể nói rằng thừa sai không chỉ là một nhiệm vụ mà phải là linh đạo của Giáo hội, không chỉ là hoạt động mà phải là căn tính, không chỉ là lời sai đi mà phải là cuộc biến đổi liên lỉ trong Thánh Thần. Ơn gọi thừa sai, tự bản chất, là lời mời gọi mỗi Kitô hữu bước vào chuyển động của chính Thiên Chúa, Đấng luôn ra khỏi chính mình để gặp gỡ, cứu độ và yêu thương. Sống ơn gọi thừa sai hôm nay chính là để cho Thiên Chúa tiếp tục thực hiện công trình của Người qua chúng ta, những khí cụ mỏng giòn nhưng được Thánh Thần sai đi để làm cho Tin mừng trở thành hiện thực trong từng mảnh đời, từng nền văn hóa và từng thời đại. Một Giáo hội trung thành với sứ mạng thừa sai là một Giáo hội luôn trẻ trung, luôn mở ra cho thế giới, và luôn sống trong niềm xác tín rằng chính khi được sai đi Giáo hội mới thực sự là chính mình, và chính khi trao ban Giáo hội mới nhận lãnh trọn vẹn niềm vui của Tin mừng.
Nguồn:hdgmvietnam.com/
[1] Tiếng Việt dùng chữ “thừa sai”, gốc Hán Việt, để chỉ về “người được sai đi”. Theo đó, “thừa” – 承- có nghĩa là “vâng nhận, tiếp nhận, gánh lấy, đảm nhận, vâng làm việc người trên sai phái”; và “sai” – 差 – có nghĩa là “phái đi, sai khiến”, x. Đào Duy Anh, Hán Việt Từ Điển, in lần thứ ba, nxb. Trường Thi, Sài Gòn, 1957 và Bộ Giáo Dục Đào Tạo, Nguyễn Như Ý (chủ biên), Đại Từ Điển Tiếng Việt, nxb. Văn Hóa Thông Tin, Hà Nội, 1999. “Thừa sai” không chỉ là người ra đi, nhưng còn là người ra đi với sự ủy quyền. Người được sai đi mang theo ý muốn và một phần nào đó năng quyền của người sai mình đi.
[2] Cf. F.L. Hossefeld, F. van der Velden, U. Dahmen, “שָׁלַח”, in Theological Dictionary of the Old Testament, vol. 15, eds. G. Johanes Botterweck, Helmer Ringgren, and Heinz-Josef Fabry (Grand Rapids: William B. Eerdmans Publishing Company 1974), 50.55.
[3] Thật ra, trong mạch trần thuật khởi đầu ơn gọi của Môsê, gốc động từ שָׁלַח được sử dụng đến 5 lần (Xh 3, 10.12.13.14.15). Chủ ngữ của động từ ấy luôn là Thiên Chúa. Ý hướng nhấn mạnh căn tính của người sai đi là Thiên Chúa thể hiện rất rõ trong việc sử dụng hai cụm danh từ làm chủ ngữ: “Đấng Hiện Hữu” (אֶהְיֶה שְׁלָחַנִי – 3,14), và “Đức Chúa, Thiên Chúa của cha ông anh em, Thiên Chúa của Ápraham, Thiên Chúa của Isaac, Thiên Chúa của Giacóp” (יְהוָה אֱלֹהֵי אֲבֹתֵיכֶם אֱלֹהֵי אַבְרָהָם אֱלֹהֵי יִצְחָק וֵאלֹהֵי יַעֲקֹב שְׁלָחַנִי – 3,15).
[4] Karl Heinrich Rengstorf, “ἀποστέλλω (πέμπω)”, in Theological Dictionary of the New Testament, vol. 1, ed. Gerhard Kittel, 9th ed. (Grand Rapids: M.B. Eerdmans Publishing Company, 1978), 402.
[5] cf. Rengstorf, “ἀποστέλλω (πέμπω),” 403.406.
[6] cf. Rengstorf, “ἀποστέλλω (πέμπω),” 403.
[7] cf. Rengstorf, “ἀποστέλλω (πέμπω),” 421.
[8] cf. Đức Thánh cha Phanxicô, Evangelii Gaudium, số 120.
[9] Cồngđồng Vatican II, Ad Gentes, số 2.
[10] cf. Công đồng Vatican II, Gaudium et Spes, số 1.
[11] cf. Đức Thánh cha Phanxicô, Evangelii Gaudium, 20-24.

