Lm. Giuse Hà Đăng Định
Thư ký Ủy ban Gia đình
Đại hội Hiệp hành về mục vụ gia đình tại Á châu đã bước vào ngày làm việc thứ ba 14/5/2026 với nhiều hoạt động phong phú tại Bangkok, Thái Lan. Bài viết ghi lại những định hướng mục vụ nổi bật của Đại hội Hiệp hành FABC tại Bangkok, xoay quanh các chủ đề gia đình, giới trẻ, phụ nữ và cộng đoàn giáo hội cơ bản. Qua tinh thần đối thoại và hiệp hành, Giáo hội Á châu được mời gọi canh tân sứ mạng loan báo Tin mừng bằng sự tham gia tích cực của mọi thành phần Dân Chúa trong bối cảnh xã hội hôm nay.
| I. Gia đình (Family)
1. Tiến trình lịch sử của FABC 2. Thực trạng và những chuyển biến 3. Định hướng chiến lược hành động IV. Cộng đoàn Giáo hội cơ bản (Basic Ecclesial Conmunities – BEC’s) |
Tài liệu chính yếu của buổi thuyết trình và thảo luận nhóm nhỏ cũng như toàn thể đại hội vào ngày thứ ba của Đại hội Hiệp hành là Bangkok Document.
Bangkok Document là tài liệu đúc kết từ Đại hội FABC 50 được tổ chức tại Bangkok, Thái Lan, từ ngày 12-30/10/2022, nhân dịp kỷ niệm 50 năm thành lập Liên Hội đồng Giám mục Á châu. Chủ đề chính của văn kiện này là “Cùng nhau tiến bước như các dân tộc châu Á… và họ đã đi một con đường khác” (Mt 2, 12). Đây là tài liệu định hướng tầm nhìn mục vụ và truyền giáo của Giáo hội Công giáo tại Á châu. Văn kiện kêu gọi đổi mới, đối thoại liên tôn giáo, và cam kết đồng hành cùng các vấn đề xã hội như người nghèo, người di cư, gia đình, phụ nữ, giới tính, giới trẻ và biến đổi khí hậu.
09g00 – 12g00: Bốn chủ đề chính được trình bày trong Đại hội dựa trên Bangkok Document là gia đình, giới trẻ, phụ nữ và cộng đoàn giáo hội cơ bản (Basic Ecclesial Conmunities – BEC’s).
I. Gia đình (Family)
Linh mục Rico, Tổng thư ký Ủy ban Gia đình và Giáo dân của Hội đồng Giám mục Philippines trình bày “mô hình mục vụ gia đình toàn diện”.

Cấu trúc xã hội Á châu cho thấy gia đình là chiếc nôi đầu tiên giáo dục các giá trị nhân bản, là nơi tình yêu và sự hy sinh được trải nghiệm, đồng thời là trường học đầu tiên của lòng thủy chung và sự thứ tha. Dù vậy, gia đình hiện đại hôm nay đang phải đối diện với vô số áp lực từ tình trạng ly tán do di cư, khủng hoảng cha mẹ đơn thân, sự xâm nhập văn hóa tiêu cực qua mạng xã hội và các chính sách kiểm soát dân số của các chính phủ.
Để đồng hành và nâng đỡ các gia đình trước những trào lưu này, Bangkok Document đã nhắc lại khẳng định của Đại hội Liên Hội đồng Giám mục Á châu VIII năm 2004, tổ chức tại Daejeon, Nam Hàn và Đại hội Liên Hội đồng Giám mục Á châu XI năm 2016, được tổ chức tại Colombo, Sri Lanka, mô hình mục vụ gia đình toàn diện gồm 3 chiều kích.
1. Tập trung vào việc đào tạo và trao quyền cho gia đình thực thi sứ mạng. Chiều kích này chú trọng nâng cao năng lực cho các bậc cha mẹ trong ơn gọi hướng dẫn con cái, với sự hỗ trợ đắc lực từ hệ thống học viện và trường học công giáo; đề cao vai trò “hướng dẫn xuyên thế hệ” (role of cross-generational mentoring) của ông bà và người cao tuổi đối với giới trẻ, cũng như nhìn nhận các cuộc “hôn nhân đa tôn giáo” (interreligious marriage) chính là môi trường giáo dục đầu tiên về tinh thần hiệp nhất.
2. Chiều kích hướng nội thông qua công tác mục vụ chăm sóc và phục vụ. Giáo hội mở rộng vòng tay nâng đỡ những đối tượng dễ bị tổn thương như các gia đình đơn thân, gia đình đa văn hóa, gia đình có người khuyết tật, hoặc gia đình của người di cư, tị nạn thông qua các chương trình tư vấn tâm lý chuyên sâu và các dự án chăm sóc trẻ em toàn diện.
3. Chiều kích hướng ngoại nhằm thúc đẩy biến đổi xã hội. Gia đình được định hướng trở thành nơi đầu tiên giáo dục về sinh thái toàn diện để bảo vệ ngôi nhà chung theo các hướng dẫn của Tòa thánh. Từ nền tảng đó, các gia đình Công giáo tăng cường liên kết với các gia đình thuộc niềm tin khác để nâng cao nhận thức xã hội, lên tiếng thúc bách chính phủ tôn trọng tự do tôn giáo, kiên quyết bài trừ nạn buôn người, lạm dụng trẻ em và dấn thân trở thành những nhân tố xây dựng hòa bình.
Tắt một lời, mô hình mục vụ gia đình toàn diện theo định hướng của Bangkok Document không chỉ là một giải pháp tình thế, mà là một chiến lược mục vụ mang tính sống còn đối với Giáo hội Á châu trong kỷ nguyên mới. Bằng việc đan xen nhịp nhàng giữa đào tạo nội bộ, chăm sóc mục vụ chuyên sâu và dấn thân biến đổi xã hội, mô hình này sẽ nâng tầm gia đình từ vị thế “đối tượng cần được bảo vệ” trở thành những chủ thể chủ động tham gia vào sứ mạng loan báo Tin mừng. Việc hiện thực hóa mô hình này đòi hỏi sự đồng thuận và cộng tác chặt chẽ giữa các cấp giáo hội địa phương, các học viện Công giáo và chính các gia đình Kitô hữu. Chỉ khi gia đình vững mạnh từ bên trong và can đảm mở ra với thế giới bên ngoài, Giáo hội mới có thể xây dựng một cộng đồng đức tin sống động, góp phần kiến tạo một xã hội Á châu hòa bình, nhân bản và phát triển bền vững theo tinh thần của Thượng Hội đồng Giám mục.
II. Giới trẻ (Youth)
Chủ đề giới trẻ do Linh mục Nigel Barrett, thuộc Tổng giáo phận Bombay, Ấn Độ, tiến sĩ chuyên ngành báo chí phát thanh và công cụ truyền thông, chuyên gia trong lĩnh vực truyền thông kỹ thuật số và báo chí truyền hình của Giáo hội Công giáo tại Ấn Độ, trình bày.

Dựa vào Bangkok Document, Cha Nigel khẳng định người trẻ – cách riêng tại Á châu, nơi chiếm 61% số lượng giới trẻ toàn cầu – không phải là những “hành khách” thụ động, nhưng là “bạn đồng hành” cùng Giáo hội dấn thân vào thế giới mới. Dù sở hữu tiềm năng lớn, giới trẻ hiện nay đang là một “thế hệ đa nhiệm” (juggling generation) đầy áp lực và quá tải. Họ phải cân bằng giữa đời thực và không gian ảo, dễ rơi vào trạng thái cô lập, đồng thời gánh chịu gánh nặng gia đình từ cuộc khủng hoảng kinh tế với tỷ lệ thất nghiệp lên đến 49%. Trong đời sống tâm linh, họ khao khát tìm kiếm Thiên Chúa và muốn trở thành những nhà truyền giáo, nhưng lại khước từ các giáo điều sách vở khô khan. Giáo hội gọi giới trẻ là “hiện tại của hôm nay”, nhưng khi đề cập đến các tổ chức hay việc đưa ra quyết định, họ lại không thực sự góp mặt; do đó họ thiếu vắng “cảm thức thuộc về” cộng đoàn, thuộc về Giáo hội, trong đó Giáo hội địa phương chính là nơi mà cảm thức thuộc về cách chân thực được diễn ra. Cha Nigel đề xuất “nghệ thuật đồng hành” (the art of accompaniment). Tiến trình này đòi hỏi sự chủ động lắng nghe một cách tôn trọng, xây dựng niềm tin lẫn nhau, lắng nghe các ý tưởng và tạo ra những không gian an toàn để họ có thể thẳng thắn nói lên tiếng nói của mình. Mục tiêu tối hậu là giúp người trẻ dịch chuyển từ “người Công giáo theo bổn phận” sang “người môn đệ đích thực”, biết tự tái hình dung các bí tích dưới lăng kính hiện đại như gọi Bí tích Rửa tội là “Bí tích Thuộc về” hay Bí tích Thêm sức là “Bí tích Thách thức”. Lộ trình mục vụ mới cần được tích hợp bốn trụ cột, bao gồm: huấn luyện đức tin mang tính gặp gỡ, đào tạo hướng nghiệp, tư vấn tâm lý và hoạt động dấn thân xã hội.
Về khía cạnh công nghệ, Cha Nigel đề xuất phương pháp sư phạm “Netflix” (Netflix là dịch vụ phát trực tuyến (streaming service), cho phép thành viên xem phim và chương trình truyền hình có bản quyền trên các thiết bị kết nối Internet). Phương pháp này tập trung vào việc chọn lọc nội dung, đưa ra các gợi ý thay vì áp đặt câu trả lời; đồng thời tận dụng truyền thông “thính thị” (audio-visual media) và nghệ thuật kể chuyện để chạm đến ngôn ngữ trái tim của giới trẻ. Đây chính là “mô hình cộng sinh” (symbiotic model) kỹ thuật số trong thế giới STEM (Science: khoa học, Technology: công nghệ, Engineering: kỹ thuật và Mathematics: Toán học), nơi người trẻ đóng góp kỹ năng công nghệ, khả năng sáng tạo và mạng lưới đồng trang lứa (peer network); trong khi đó Giáo hội cung cấp nền tảng tâm linh và sự khôn ngoan.
Kết luận bài phát biểu, Cha Nigel đề xuất hành động cốt lõi của FABC bao gồm: (1) trao quyền đồng làm chủ, (2) nâng tầm cố vấn kỹ thuật số, (2) thiết lập không gian an toàn và (4) thúc đẩy người trẻ hỗ trợ truyền giáo kỹ thuật số. Đồng thời, Cha Nigel cũng đề nghị các nhà lãnh đạo hãy kiên nhẫn lắng nghe giới trẻ – hiện tại của Giáo hội – và trao cho họ một vị trí thực quyền xứng đáng trong các Giáo hội địa phương.
III. Phụ nữ (Women)
Chủ đề phụ nữ được cô Anna Teresa đến từ Đoàn Malaysia trình bày dựa trên 4 ý chính:

1. Tiến trình lịch sử của FABC
Vị thế của người phụ nữ đã có những bước chuyển biến quan trọng. Nếu như trong thập niên 1970 và 1980, các vấn đề về giới nữ mới chỉ xuất hiện mờ nhạt trong các văn kiện, thì đến thập niên 1990, chủ đề phụ nữ và trẻ em nữ đã chính thức trở thành ưu tiên mục vụ hàng đầu tại Đại hội FABC 1995 ở Manila. Từ năm 2000 đến nay, những vấn đề về phụ nữ đã trở thành mối bận tâm sâu sắc trên cả hai phương diện thần học cũng như mục vụ, từng bước đưa người phụ nữ từ “vị thế vô hình” (invisible status) sang “vị thế hữu hình” (visible status) và được lưu tâm trong mọi chương trình nghị sự.
2. Thực trạng và những chuyển biến
Văn kiện FABC 50 thẳng thắn nhìn nhận những thực trạng đau lòng mà phụ nữ Á châu đang phải đối mặt. Tư duy gia trưởng và các định kiến văn hóa, tôn giáo vẫn gạt nhiều phụ nữ ra bên lề xã hội, khiến họ trở thành nạn nhân của nạn phân biệt đối xử, bạo lực, đói nghèo, buôn người và bị tước bỏ quyền tham gia vào các cơ cấu ra quyết định. Tuy nhiên, thực trạng này đang có những chuyển biến tích cực và mạnh mẽ khi giới nữ không ngừng nâng cao trình độ học vấn, dấn thân vào các lĩnh vực đặc thù vốn trước đây chỉ dành cho nam giới như phi công hay kỹ sư, đồng thời đảm nhận cách hiệu quả vai trò điều hành trong Giáo hội. Những bổ nhiệm cấp cao từ Tòa thánh, tiêu biểu như việc Sơ Simona trở thành người phụ nữ đầu tiên lãnh đạo một Bộ tại Vatican, là minh chứng rõ nét về sự chuyển biến dịch này.
3. Định hướng chiến lược hành động
“Để hiện thực hóa lời mời gọi của Thần Khí trong kỷ nguyên mới, Giáo hội cần quay về với chân lý Kinh thánh: nam và nữ đều được tạo dựng theo hình ảnh của Thiên Chúa, có phẩm giá ngang nhau và chỉ phản chiếu trọn vẹn dung mạo của Ngài khi cùng đồng hành, cộng tác. Trên nền tảng đó, Văn kiện FABC 50 đã đề ra bốn định hướng hành động cốt lõi bao gồm: [1] bảo vệ và thực thi công lý đối với phụ nữ dễ bị tổn thương; [2] đẩy mạnh chăm sóc mục vụ chuyên biệt cho phụ nữ nghèo, lao động di cư hoặc bị bạo hành; [3] tôn trọng chủ thể tính (subjectivity) của người phụ nữ theo tinh thần kinh Magnificat để thấy họ là những người có tiếng nói, có “vai tròn định hình lịch sử” (history-shaping role) chứ không cam chịu, thụ động; [4] trao quyền và tạo cơ hội bình đẳng để nữ giới tham gia vào các cấp độ lãnh đạo.
4. Thông điệp Hiệp hành
Người phụ nữ không đơn thuần là hậu phương vững chắc, mà họ còn là những nhà lãnh đạo, người chăm sóc và kiến tạo sự thay đổi. Công nhận phụ nữ đồng nghĩa với việc công nhận nhân phẩm bình đẳng mà Thiên Chúa đã ban tặng cho người nam cũng như người nữ. Trong tinh thần hiệp hành, xã hội và Giáo hội chỉ có thể triển nở tươi đẹp và giàu lòng trắc ẩn và nhân văn hơn khi tiếng nói của người phụ nữ thực sự được lắng nghe, trân trọng và được trao quyền.
IV. Cộng đoàn Giáo hội cơ bản (Basic Ecclesial Conmunities – BEC’s)
Linh mục Vimal Tirimanna, CSsR., Sri Lanka, thần học gia châu Á, giáo sư học viện Alfonsianum tại Rôma trình bày về cộng đoàn giáo hội cơ bản (BEC’s).

BEC’s được hình thành từ các phong trào Thần học Giải phóng tại Mỹ Latinh, sau đó nhanh chóng thích nghi và lan rộng khắp các vùng thuộc Nam bán cầu. Mô hình này đã chứng minh tính hiệu quả vượt trội khi được áp dụng tại các giáo phận truyền giáo thuộc Á châu – nơi các Kitô hữu chiếm tỷ lệ thiểu số, rất khiêm tốn giữa các quốc gia đa tôn giáo.
Tại Đại hội Toàn thể V của Liên Hội đồng Giám mục Á châu (FABC) vào năm 1990 tại Bandung, Indonesia, các Giám mục Á châu đã chính thức công nhận và thiết định mô hình này như một phương thế loan báo Tin mừng. Trải qua hơn ba thập kỷ vận hành, hàng giáo phẩm Á châu luôn khẳng định bốn đặc tính căn tính (constitutive characteristics) không thể thay đổi của mô hình này: [1] quy mô nhỏ, [2] luôn hướng về Kinh thánh, [3] mang tính đào tạo, [4] sự tham gia chủ động và đặt Lời Chúa làm trung tâm. Tuy nhiên, Văn kiện FABC 50 đã vạch ra một lộ trình mang tính bước ngoặt thông qua việc phá vỡ cấu trúc khép kín của mô hình cũ, thúc đẩy sự chuyển dịch mạnh mẽ từ hướng nội (ad intra) sang hướng ngoại (ad extra): các cộng đoàn sẽ không thể thực sự nhập thể mang tính hiệp hành, nếu giới hạn vào những bận tâm trong nội bộ. Để hoàn thành sứ mạng làm muối men, các cộng đoàn Kitô hữu phải dấn thân, đi ra các vùng ngoại biên và nỗ lực đồng hành cùng mọi người dân Á châu bất kể những khác biệt về sắc tộc hay tôn giáo. Trong tiến trình hướng ngoại ấy, các cuộc hôn nhân liên tôn giáo không còn bị nhìn nhận như một rào cản, mà được xem là một cầu nối chiến lược thắt chặt sự hiểu biết, tôn trọng và kiến tạo mối quan hệ tương hỗ sâu sắc giữa hai gia tộc.
Tuy vậy, tiến trình chuyển đổi từ các văn kiện lý thuyết sang thực tế mục vụ đã vấp phải những rào cản lớn từ mô hình truyền thống. Thách thức lớn nhất hiện nay nằm ở sự thay đổi tư duy lãnh đạo của hàng giáo phẩm – những người vốn được đào tạo theo mô hình thể chế cũ – và đòi hỏi các ngài phải sẵn sàng buông bỏ những đặc quyền truyền thống để xây dựng một Giáo hội thực sự tham gia. Để giải quyết thách đố này, việc thiết lập các chương trình đào tạo mục vụ đặc biệt dành riêng cho linh mục, chủng sinh và tu sĩ là điều kiện tiên quyết. Bên cạnh đó, cộng đoàn cơ bản cần được định vị như một không gian chiến lược nhằm kích hoạt vai trò của giáo dân. Bằng cách phát huy trọn vẹn các đặc sủng nhận được từ Bí tích Rửa tội của người tín hữu trong các thừa tác vụ không có chức thánh – đặc biệt là công tác giáo lý và đào tạo thần học căn bản – Giáo hội có thể bảo vệ các Kitô hữu trước những biến tướng cực đoan tôn giáo đang lan rộng.
Từ những kết luận trên, các vị mục tử Á châu đã tái khẳng định mạnh mẽ cam kết về việc chuyển dịch căn tính giáo xứ: đưa toàn bộ cấu trúc từ “tình trạng duy trì” (state of maintenance) sang “tình trạng truyền giáo” (state of mission). Quy trình đổi mới này cần được vận hành theo phương pháp của Tông huấn Amoris Laetitia, gồm ba bước đồng bộ: [1] tham vấn rộng rãi, [2] phân định sâu sắc, [3] ra quyết định thực tế. Đúng như Văn kiện cuối cùng của Thượng Hội đồng Giám mục về Tính Hiệp hành đã khẳng định, các cộng đoàn cơ bản chính là mảnh đất màu mỡ nhất để trải nghiệm tính hiệp hành một cách cụ thể, nơi các mối quan hệ tương hỗ và sự gần gũi giữa mọi thành phần Dân Chúa được triển nở trọn vẹn (x. Bangkok Document 58).
15g00 – 16g30: Các tham dự viên được chia thành 4 nhóm tự chọn, theo các chủ đề Gia đình, Giới trẻ, Nữ giới và Cộng đoàn Giáo hội cơ bản để thảo luận và đúc kết.
16g30 – 17g00: Đức cha Emmanuel K. Rozario, Chủ tịch Ủy ban Giáo dân và Gia đình thuộc Liên Hội đồng Giám mục Á châu đúc kết hội nghị và cảm ơn.

17g30 : Thánh lễ bế mạc Đại hội
Nguồn: hdgmvietnam.com/
