Thêm
    Trang chủGóc Suy Tư/Sáng TácSuy Tư & Cảm NghiệmBa quy tắc của những Giáo phụ Sa mạc để có một...

    Ba quy tắc của những Giáo phụ Sa mạc để có một tâm trí tĩnh lặng hơn

    J.NMS

    Vào thế kỷ thứ tư, tại một nơi nào đó trên sa mạc Ai Cập, một tu sỹ trẻ đã tìm đến gặp Abba Moses — một trong những vị thầy tâm linh được trọng vọng nhất thời bấy giờ, vốn là một cựu tướng cướp đã trở thành một trong những bậc hiền triết uyên bác nhất chốn sa mạc — để xin một lời chỉ dạy. Trong truyền thống sa mạc, một “lời” (word) mang ý nghĩa là một câu nói, đôi khi chỉ là một tổ hợp từ từ ngắn gọn, được đúc kết từ kinh nghiệm nhiều năm và dành cho người đã sẵn sàng hành động theo lời dạy đó thay vì chỉ suy ngẫm suông.

    Abba Moses bảo vị tu sỹ trẻ: “Hãy đi và ngồi trong phòng riêng của con; căn phòng ấy sẽ dạy cho con mọi điều.”

    Vị tu sỹ trẻ trở về phòng mình. Câu chuyện chỉ vỏn vẹn có thế. Tuy nhiên, lời chỉ dẫn này lại là một trong những quan điểm táo bạo nhất từng được đưa ra về vấn đề sự chú ý — và nó đã được nói ra từ 15 thế kỷ trước khi điện thoại thông minh xuất hiện.

    Vấn nạn mà các Giáo phụ Sa mạc muốn giải quyết

    Những tu sỹ trên sa mạc Ai Cập vào thế kỷ thứ tư và thứ năm không hề lánh đời vì chán ghét thế gian. Họ tìm đến sa mạc vì thấu hiểu một sự thật về tâm trí con người mà hầu hết chúng ta chỉ lờ mờ nhận ra: rằng những ồn ào thế giới bên ngoài tương ứng với sự ồn ào nội tâm; rằng sự xao nhãng không phải là vấn đề do môi trường mà là trạng thái của tâm hồn; và rằng tâm hồn không thể trở nên tĩnh lặng chỉ bằng cách thay đổi nơi chốn, những mối quan hệ hay hoàn cảnh sống. Sự tĩnh lặng chỉ có thể đạt được khi ta ngồi yên đủ lâu để khám phá những gì mà nội thực sự đang diễn ra.

    Evagrius thành Pontus, nhà lý luận vĩ đại về linh đạo sa mạc, đã liệt kê tám “logismoi” — tức những luồng tư tưởng rối loạn — thường xâm chiếm tâm trí con người khi nó bị bỏ mặc tự do. Danh sách của ông chính xác đến kinh ngạc: tham ăn, dâm dục, tham lam, u sầu, giận dữ, “acedia” (sự chán chường, uể oải về mặt tâm linh/trầm cảm), ham danh và kiêu ngạo. Evagrius hiểu rằng đây không phải là những khiếm khuyết đạo đức ngẫu nhiên, mà là những đặc tính cố hữu của một tâm trí chưa được tĩnh lặng — những mô thức lặp đi lặp lại theo quy luật có thể dự đoán được, và có thể được nhận diện, gọi tên cũng như chế ngự bằng những phương pháp thực hành cụ thể.

    Môn đệ của ông, John Cassian, đã mang truyền thống này đến với Giáo hội Tây phương thông qua những tác phẩm “Institutes” (quy tắc tu trì) và “Conferences” (những cuộc đàm đạo) của ông. Đây là những văn bản mà Benedict thành Nursia đã tham khảo khi soạn thảo bộ “Rule” (Luật dòng) của mình, và cho đến nay, chúng vẫn là những tài liệu hữu ích và thiết thực bậc nhất trong lịch sử linh đạo Kitô giáo. Từ truyền thống này, có ba nguyên tắc được đúc kết; chúng có giá trị áp dụng cho một căn hộ tại New York vào năm 2026 cũng như đối với một căn phòng nhỏ trên sa mạc Nitria vào năm 380.

    1. Hãy tĩnh tại

    Lời chỉ dẫn đầu tiên — và cũng là điều đi ngược lại với lẽ thường — mà những vị giáo phụ sa mạc đưa ra, chính là lời khuyên của Cha Moses (Abba Moses) dành cho vị khách đến thăm: hãy ở yên trong căn phòng tu hành của mình. Lý do rất đơn giản. Cảm giác bồn chồn, bất an mà bạn đang trải qua — niềm tin rằng mình sẽ ổn hơn nếu ở một nơi khác, làm một việc khác, bên những con người khác hay trong hoàn cảnh khác — không phải là thông tin phản ảnh thực tế hoàn cảnh của bạn. Đó là thông tin phản ảnh trạng thái tâm trí bạn. Vị tu sỹ rời bỏ căn phòng của mình khi cơn trầm cảm ập đến sẽ thấy con quỷ ấy bám theo mình; trong khi người ở lại sẽ nhận ra rằng thời gian trôi qua, cơn bồn chồn sẽ tan biến, và một điều gì đó mới mẻ sẽ mở ra ở phía bên kia của trải nghiệm ấy.

    Việc áp dụng điều này vào cuộc sống hiện đại rất rõ ràng. Những thôi thúc như kiểm tra điện thoại, mở một thẻ trình duyệt mới, chuyển sang việc khác trước khi hoàn thành việc hiện tại, hay sắp xếp lại bàn làm việc trước khi bắt đầu công việc… tất cả đều là những hình thức khác nhau của việc “rời bỏ căn phòng nhỏ tu hành”. Chúng là những phản ứng trước sự khó chịu nhằm trì hoãn cảm giác đó thay vì giải quyết nó, và chúng mang lại một cái giá tích tụ: một tâm trí không bao giờ chịu ở yên một chỗ đủ lâu để lắng đọng sẽ chẳng bao giờ khám phá được những gì nó có thể làm được khi thực sự tĩnh tại.

    Phương thức thực hành mà truyền thống sa mạc đề xuất cũng rất đơn giản: khi thôi thúc muốn rời đi xuất hiện, hãy nhận biết nó, gọi tên nó, và nán lại thêm một chút nữa. Không phải là ở lại mãi mãi. Chỉ cần ở lại lâu hơn một chút so với khoảng thời gian mà sự thôi thúc kia muốn bạn rời đi.

    2. Đừng đa ngôn quá mức cần thiết

    Nguyên tắc thứ hai nói về lời nói — cụ thể hơn là về mối liên hệ giữa những gì ta nói và những gì ta có khả năng trầm tư. Những vị giáo phụ sa mạc không chủ trương sự im lặng tuyệt đối hay vĩnh viễn. Họ đề cao việc nói năng có chủ đích: chỉ nói những gì cần thiết và không nói gì thêm. Cha Poemen  — một trong những nhân vật được trích dẫn nhiều nhất trong “Apophthegmata Patrum” (tuyển tập những giáo huấn của các giáo phụ sa mạc) — đã diễn giải điều này như sau: “Một người có vẻ như đang im lặng, nhưng nếu lòng họ đang phán xét người khác, thì thực ra họ đang huyên thuyên không ngừng. Và cũng có thể có một người nói từ sáng đến tối nhưng lại thực sự im lặng, bởi họ không nói bất cứ điều gì vô ích hay không mang lại lợi ích.”

    Cách hiểu của truyền thống sa mạc về lời nói không mang tính giáo điều đạo đức, mà tập trung vào sự chú tâm. Những lời nói không cần thiết — như chuyện ngồi lê đôi mách, lời than vãn, thói quen lèm bèm kể lể về trải nghiệm cá nhân hay việc bình luận bất tận về mọi thứ — làm phân tán sự chú ý, cũng giống như cách việc rời bỏ phòng giam làm tiêu tan sự tập trung vậy. Chúng lấy đi những gì thuộc về nội tâm và phơi bày ra thế giới bên ngoài khi mọi thứ còn chưa kịp được chiêm nghiệm, thấu hiểu hay có cơ hội trở thành bất cứ điều gì khác ngoài những tiếng ồn ào vô nghĩa.

    Xét trong bối cảnh hiện nay: một nghiên cứu của Pew Research công bố đầu tháng này cho thấy 53% người Mỹ cảm thấy họ dành quá nhiều thời gian cho điện thoại thông minh — và hoạt động chính chiếm dụng thời gian đó là mạng xã hội, một hình thức hiện đại của những lời nói phù phiếm, không cần thiết.

    Trước khi nói — hay đăng bài, hoặc gửi tin nhắn — hãy tự hỏi liệu điều đó có thực sự cần thiết hay không. Không phải là liệu nó có tác hại hay không, mà là liệu nó có thực sự cần thiết ngay từ đầu hay không. Tiêu chuẩn này cao hơn mức mà hầu hết chúng ta thường áp dụng, và kết quả của việc áp dụng nó cũng khá bất ngờ. Biết đâu đấy? Cuối cùng, có khi bạn lại thấy mình chẳng cần đến mạng xã hội nữa.

    3. Tin tưởng vào tiến trình của sự tĩnh tại

    Nguyên tắc thứ ba này là điều khó truyền tải nhất trong một nền văn hóa vốn chú trọng vào những kết quả có thể đo lường được: những vị ẩn sỹ sa mạc xưa kia luôn khẳng định rằng công cuộc chuyển hóa nội tâm phần lớn là vô hình, diễn tiến theo nhịp độ riêng của nó, và không thể bị thúc ép bởi bất kỳ kỹ thuật hay nỗ lực chủ quan nào. Tương truyền, Cha John the Dwarf (John “Người Lùn”) từng nói với một vị tu sỹ khác rằng: “Ta nghĩ tốt nhất là mỗi người nên có một chút của mọi thứ. Mỗi ngày, người ấy nên có một chút khiêm nhường, một chút ăn chay, một chút thinh lặng, một chút canh thức và một chút cầu nguyện. Khi gió thổi mạnh từ mọi hướng cùng lúc, trái cây sẽ lìa cành. Nhưng khi không khí êm ả và tĩnh lặng, trái cây sẽ chín dần một cách nhẹ nhàng ngay trên cành.”

    Việc cưỡng ép không làm cho trái cây chín được. Điều khiến trái cây chín muồi chính là sự tích lũy bình lặng qua những thực hành thường nhật — không phải là những hành động phô trương, những đợt tĩnh tâm cấp tốc hay cuộc thay đổi lối sống triệt để, mà là sự lặp lại âm thầm những kỷ luật nhỏ bé theo thời gian. Đây không phải là lời biện minh cho sự thụ động, mà là một cách tiếp cận hợp lý, một lời khuyên về sự kiên nhẫn đối với một tiến trình mà truyền thống tâm linh — qua kinh nghiệm lâu dài — đã hiểu rõ rằng nó cần nhiều thời gian hơn mức chúng ta mong muốn.

    Truyền thống Biển Đức (Benedictine) đã cụ thể hóa sự thấu hiểu này qua khái niệm “stabilitas” — sự kiên định (hay sự gắn bó bền bỉ), tức lời nguyện gắn bó với một cộng đồng, một nơi chốn và một phương thức thực hành đủ lâu để chúng phát huy tác dụng chuyển hóa. Vị tu sỹ cứ mãi thay đổi — từ cộng đồng này sang cộng đồng khác, từ phương thức thực hành này sang phương thức khác, hay từ vị linh hướng này sang vị khác — sẽ chẳng bao giờ ở lại đủ lâu để trái chín muồi. Điều tương tự cũng áp dụng cho bất kỳ ai đang nỗ lực xây dựng một đời sống nội tâm tĩnh tại và sâu sắc hơn: những phương thức thực hành cần phải bình dị, diễn ra hàng ngày và được duy trì bền bỉ theo thời gian. Kết quả sẽ đến một cách từ từ, và rồi một ngày nọ, chúng sẽ tự nhiên hiện hữu.

    Nguồn: thanhlinh.net/

    BÀI CÙNG CHỦ ĐỀ

    VIDEO CLIPS

    THÔNG TIN ƠN GỌI

    Chúng tôi luôn hân hoan kính mời các bạn trẻ từ khắp nơi trên đất Việt đến chia sẻ đặc sủng của Hội Dòng chúng tôi. Tuy nhiên, vì đặc điểm của ơn gọi Dòng Mến Thánh Giá Đà Lạt, chúng tôi xin được đề ra một vài tiêu chuẩn để các bạn tiện tham khảo:

    • Các em có sức khỏe và tâm lý bình thường, thuộc gia đình đạo đức, được các Cha xứ giới thiệu hoặc công nhận.
    • Ứng Sinh phải qua buổi sơ tuyển về Giáo Lý và văn hoá.

    Địa chỉ liên lạc về ơn gọi:

    • Nhà Mẹ: 115 Lê Lợi - Lộc Thanh - TP. Bào Lộc - Lâm Đồng.
    • ĐT: 0263 3864730
    • Email: menthanhgiadalatvn@gmail.com