Đối với các Kitô hữu Canada, lời nhắn nhủ của Đức Hồng y Thomas Collins, Tổng Giám mục danh dự Toronto, mang một ý nghĩa đặc biệt và đáng được ghi nhớ: “Chúng ta phải luôn nhớ rằng con người là một ‘ai đó’ (who), chứ không phải là một ‘điều gì đó’ (what); là một chủ thể đáng được trân trọng, chứ không phải là một đối tượng để sử dụng.”

Lời khẳng định ấy gây tiếng vang vì vừa diễn tả một chân lý cốt lõi của nhân học Kitô giáo, vừa chỉ ra phần nào những lệch lạc đang hiện diện trong nền văn hóa đương đại. Tuy nhiên, vấn đề còn sâu xa hơn chuyện ngôn từ. Điều đáng lo ngại không chỉ là việc chúng ta quên mất phẩm giá con người, mà còn là việc chúng ta ngày càng sống trong một thế giới quan huấn luyện mình nhìn thực tại – kể cả tha nhân – như chất liệu để thao túng.

Ở đây, cái nhìn công nghệ (the technological) trước hết không phải là đặc tính của một số loại đồ vật, nhưng là một cách nhìn nhận và hiện diện trong thế giới. Thực chất, đó là một linh đạo đối kháng mà các Kitô hữu cần học cách nhận ra và chống lại. Để hiểu vì sao, chúng ta có thể tìm đến tư tưởng của triết gia người Canada George Grant.

Khi nhắc đến từ “công nghệ”, người ta thường nghĩ ngay đến máy tính, máy móc hay các thiết bị y khoa. Tuy nhiên, Grant cho rằng chính cách hiểu ấy lại che khuất ý nghĩa đích thực của công nghệ. Theo ông, công nghệ không đơn thuần là tập hợp những công cụ trung lập, nhưng còn là một cách lý luận định hình cách chúng ta hiểu điều gì là thực và điều gì là khả thể.

Grant nhắc lại nhận định của một nhà khoa học máy tính: “Máy tính không áp đặt cách con người phải sử dụng nó.” Thoạt nghe, điều này có vẻ hợp lý. Máy tính có được sử dụng cho điều tốt cũng như điều xấu, tùy thuộc vào ý hướng của người sử dụng. Tuy nhiên, Grant cho rằng lập luận ấy hời hợt cả về phương diện lịch sử lẫn triết học, vì nó xem chiếc máy tính như thể một sự vật vốn có sẵn trong thế giới, giống như cây cối hay dòng sông, thay vì nhìn nhận rằng nó được con người tạo ra nhằm phục vụ những mục đích nhất định.

Trở về với nguồn gốc Hy Lạp của từ technology, gồm tekne (kỹ nghệ, nghệ thuật chế tác) và logos (lý trí), Grant giải thích rằng công nghệ chính là sự tổ chức hợp lý hoạt động chế tác của con người; nói cách khác, đó là logic của việc biến đổi thế giới thông qua sự can thiệp của con người.

Kitô giáo chưa bao giờ phản đối kỹ thuật tự thân. Nhiều hình thức kiểm soát kỹ thuật, chẳng hạn trong lĩnh vực y học, thực sự là những điều thiện hảo mà chúng ta phải biết ơn. Vì thế, công nghệ tự nó không phải là điều xấu.

Tuy nhiên, mối nguy xuất hiện khi kỹ thuật không còn phục vụ một tầm nhìn về điều thiện hảo, nhưng lại trở thành chính thước đo của điều thiện hảo; khi kiểu lý luận này trở nên thống trị và khi việc không ngừng mở rộng quyền kiểm soát – tách rời khỏi bất kỳ trật tự sâu xa nào của vũ trụ – ngày càng tự biện minh cho chính mình.

Theo thời gian, lý tính công nghệ dần định hình lại cách con người nhận thức thực tại. Khi một nền văn hóa tiếp cận thực tại chủ yếu như chất liệu để thao túng, nó sẽ dần đánh mất khả năng nhìn nhận các giới hạn như những thực tại mang ý nghĩa luân lý. Khi ấy, các giới hạn không còn được xem là lời mời gọi để phân định, nhưng chỉ còn là những trở ngại cần phải vượt qua.

Như nhà xã hội học Max Weber từng nhận định: con người hiện đại ngày càng sống theo niềm tin rằng mọi sự đều có thể được hiểu thấu, tính toán và làm chủ. Đây không chỉ là một khẳng định mang tính khoa học, nhưng còn là một xác tín mang tính tinh thần – một học thuyết ngầm về bản chất của thực tại.

Kitô giáo khước từ lối giản lược ấy, bởi điểm khởi đầu của đức tin Kitô giáo là đón nhận, chứ không phải làm chủ; nghĩa là nhìn nhận rằng thực tại trước hết là một hồng ân được trao ban, rồi sau đó mới là điều con người có thể biến đổi. Lý tính công nghệ chống lại chính thái độ nền tảng ấy. Nó âm thầm huấn luyện chúng ta coi giới hạn là khiếm khuyết và sự lệ thuộc là thất bại. Thao túng thay thế sự cộng tác, tính hữu dụng thay chỗ tình bằng hữu, còn dục vọng thì bào mòn tình yêu.

Điều đó không có nghĩa là chúng ta luôn luôn, hay một cách có ý thức, đối xử với người khác như những đồ vật. Thực tế, rất ít người suy nghĩ hoàn toàn theo lối tư duy công nghệ. Tuy nhiên, quá trình định hình ấy là có thật, và ảnh hưởng của nó ngày càng chi phối các cuộc tranh luận trong đời sống công cộng, đặc biệt ở những nơi mà các giới hạn của con người bị xem là những trở ngại cần vượt qua, thay vì là những chân lý cần được tôn trọng.

Ngày nay, càng lúc càng nhiều vấn đề liên quan đến sự sống và sự chết, tính dục và thân xác con người, thậm chí cả căn tính con người, được đặt ra không còn dựa trên câu hỏi điều gì là điều thiện hảo, nhưng trên câu hỏi điều gì là khả thi về mặt kỹ thuật.

Kitô giáo đề nghị một điểm khởi đầu hoàn toàn khác. Con người không phải là một dự án của ý chí, nhưng là một hồng ân cần được đón nhận. Chân lý ấy được mặc khải cách trọn vẹn nơi Chúa Giêsu Kitô, Đấng cho thấy sự viên mãn của con người không hệ tại ở quyền làm chủ, nhưng ở tình yêu tự hiến. Nơi Người, sự viên mãn của Thiên Chúa và sự viên mãn của con người gặp gỡ nhau, không phải qua quyền kiểm soát, nhưng qua sự vâng phục, khiêm nhường và hy sinh.

Thánh Augustinô nhận xét rằng một tâm trí chống lại trật tự của Thiên Chúa sẽ tự trở thành hình phạt của chính mình. Tương tự như vậy, một nền văn hóa say mê quyền kiểm soát cũng có nguy cơ rơi vào cùng một số phận: bị tha hóa khỏi Thiên Chúa và khỏi chính con người.

Ngược lại, người Kitô hữu hiểu rằng từ bỏ ảo tưởng về quyền kiểm soát không phải là một mất mát, nhưng là khởi đầu của sự khôn ngoan. Chỉ khi ấy, chúng ta mới có thể học cách nhìn người khác không phải như một ‘điều gì đó’ để sử dụng, nhưng như một ‘ai đó’ để yêu thương.

Nguồn: hdgmvietnam.com/